family mycetophylidae
A scientist carefully observes a family Mycetophylidae specimen under a magnifying glass.
Định nghĩa
Danh từ: Họ Mycetophylidae là một họ côn trùng thuộc bộ Hai cánh (Diptera), thường được gọi là muỗi nấm (fungus gnats). Đây là những loài côn trùng nhỏ, có kích thước từ 2–8 mm, thường sống và sinh sản trong môi trường ẩm ướt, đặc biệt là trong các khu vực có nấm mốc hoặc chất hữu cơ phân hủy. Ấu trùng của chúng ăn nấm và các chất hữu cơ, trong khi con trưởng thành thường bay lượn gần mặt đất hoặc xung quanh cây trồng trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Họ Mycetophylidae bao gồm nhiều loài là sâu bệnh trong nhà kính.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu họ Mycetophylidae để hiểu vai trò của chúng trong quá trình phân hủy nấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "family Mycetophylidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sinh học hoặc côn trùng học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
- The taxonomy of the family Mycetophylidae has been revised several times. (Phân loại học của họ Mycetophylidae đã được sửa đổi nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
- Mycetophylid (danh từ/ tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Mycetophylidae.
- Mycetophylid larvae are commonly found in decaying wood. (Ấu trùng mycetophylid thường được tìm thấy trong gỗ mục.)
Từ đồng nghĩa
- Fungus gnats: muỗi nấm (tên gọi thông thường cho các loài trong họ này).
- Sciaridae (họ khác nhưng thường bị nhầm lẫn): một họ muỗi nấm khác, cũng có ấu trùng ăn nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.